下三爛活 hạ tam lạn hoạt Hán Việt: hạ tam lạn hoạt Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 三 (tam) + 爛 (lạn) + 活 (hoạt)Hán Việthạ tam lạn hoạtCấu tạo下 + 三 + 爛 + 活 · hạ + tam + lạn + hoạt nghĩa thành phần: hạ + tam + lạn + hoạt Nghĩa EngCihui 下三爛活 iàsanlànhuó n. <coll.> useless/degrading work