下三爛貨

hạ tam lạn hóa

Hán Việt: hạ tam lạn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tam) + (lạn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下三爛貨 iàsanlànhuò* n. <coll.> person who degrades himself to get an advantage