下不了臺

xià bù le tái hạ bất liễu thai

Hán Việt: hạ bất liễu thai · Pinyin: xià bù le tái

Tổng quan

không thể rút lui êm đẹp | bị đẩy vào tình huống khó xử | xấu hổ

Cấu tạo: (hạ) + (bất) + (liễu) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể rút lui êm đẹp | bị đẩy vào tình huống khó xử | xấu hổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在人前受窘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻处境尴尬,事情难以了结。

Eng

  • CC-CEDICT to be unable to extricate oneself gracefully|to be put on the spot|to be embarrassed
  • Cihui 下不了臺 iàbuliǎo tái v.p. <coll.> 1. cannot bring to a conclusion 2. put sb. in an awkward position 3. be put on the spot 4. be unable to back down with good grace