下臨無地 xià lín wú dì · hạ lâm vô địa Hán Việt: hạ lâm vô địa · Pinyin: xià lín wú dì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 臨 (lâm) + 無 (vô) + 地 (địa)Pinyinxià lín wú dìHán Việthạ lâm vô địaCấu tạo下 + 臨 + 無 + 地 · hạ + lâm + vô + địa nghĩa thành phần: hạ + lâm + vô + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临:从高处往低处看。向下望去深得不见地底。形容极其高峻陡峭。