下烏頭寧 hạ ô đầu ninh Hán Việt: hạ ô đầu ninh Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 烏 (ô) + 頭 (đầu) + 寧 (ninh)Hán Việthạ ô đầu ninhCấu tạo下 + 烏 + 頭 + 寧 · hạ + ô + đầu + ninh nghĩa thành phần: hạ + ô + đầu + ninh Nghĩa EngCihui hypaconine