下乘之作 hạ thừa chi tác Hán Việt: hạ thừa chi tác Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 乘 (thừa) + 之 (chi) + 作 (tác)Hán Việthạ thừa chi tácCấu tạo下 + 乘 + 之 + 作 · hạ + thừa + chi + tác nghĩa thành phần: hạ + thừa + chi + tác Nghĩa EngCihui 下乘之作 iàchéngzhīzuō n. literary/artistic work of low order