下乘之才 xià shèng zhī cái · hạ thừa chi tài Hán Việt: hạ thừa chi tài · Pinyin: xià shèng zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 乘 (thừa) + 之 (chi) + 才 (tài)Pinyinxià shèng zhī cáiHán Việthạ thừa chi tàiCấu tạo下 + 乘 + 之 + 才 · hạ + thừa + chi + tài nghĩa thành phần: hạ + thừa + chi + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下乘:下等的马。比喻庸劣的人。