下鄉插隊

hạ hương sáp đội

Hán Việt: hạ hương sáp đội

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (hương) + (sáp) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下鄉插隊 iàxiāngchāduì f.e. go to live and work in the countryside