下鄉知青 hạ hương tri thanh Hán Việt: hạ hương tri thanh Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 鄉 (hương) + 知 (tri) + 青 (thanh)Hán Việthạ hương tri thanhCấu tạo下 + 鄉 + 知 + 青 · hạ + hương + tri + thanh nghĩa thành phần: hạ + hương + tri + thanh Nghĩa EngCihui 下鄉知青 iàxiāng zhīqīng n. <PRC> educated urban youth working in the countryside M:ge/¹míng/²wèi