下了訂單 xià liǎo dìng dān · hạ liễu đính đan Hán Việt: hạ liễu đính đan · Pinyin: xià liǎo dìng dān Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 了 (liễu) + 訂 (đính) + 單 (đan)Pinyinxià liǎo dìng dānHán Việthạ liễu đính đanCấu tạo下 + 了 + 訂 + 單 · hạ + liễu + đính + đan nghĩa thành phần: hạ + liễu + đính + đan