下井投石

xià jǐng tóu shíhạ tỉnh đầu thạch

Hán Việt: hạ tỉnh đầu thạch · Pinyin: xià jǐng tóu shí

Tổng quan

"chinese_explanation": "见人掉进井里,不但不搭救,反而向井里仍石头。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

见人掉进井里,不但不搭救,反而向井里仍石头。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

趁人之危,加以陷害。參見「落井下石」條。《官場現形記》第一二回:「他一見憲眷比從前差了許多,曉得其中一定有人下井投石,說他的壞話。」

Cấu tạo: 下 (hạ) + 井 (tỉnh) + 投 (đầu) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 见人掉进井里,
  • Biên soạn 不但不搭救,
  • Biên soạn 反而向井里仍石头。"}
  • Biên soạn 下井投石 iàjǐngtóushí id. hit sb. when he's down

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 趁人之危,加以陷害。參見「落井下石」條。《官場現形記》第一二回:「他一見憲眷比從前差了許多,曉得其中一定有人下井投石,說他的壞話。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见人掉进井里,不但不搭救,反而向井里仍石头。

Eng

  • Cihui 下井投石 iàjǐngtóushí id. hit sb. when he's down
  • Tần suất từ 下井投石 iàjǐngtóushí id. hit sb. when he's down

Từ liên quan

Gần nghĩa

投石下井 · 投石问路 · 投石击毙 · 投石器 · 投石机 · 投石者 · 投石填海 · 投石超距