下井落石 hạ tỉnh lạc thạch Hán Việt: hạ tỉnh lạc thạch Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 井 (tỉnh) + 落 (lạc) + 石 (thạch)Hán Việthạ tỉnh lạc thạchCấu tạo下 + 井 + 落 + 石 · hạ + tỉnh + lạc + thạch nghĩa thành phần: hạ + tỉnh + lạc + thạch Nghĩa EngCihui 下井落石 iàjǐngluòshí ►See xiàjǐngtóushí