下交不瀆 xià jiāo bù dú · hạ giao bất độc Hán Việt: hạ giao bất độc · Pinyin: xià jiāo bù dú Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 交 (giao) + 不 (bất) + 瀆 (độc)Pinyinxià jiāo bù dúHán Việthạ giao bất độcCấu tạo下 + 交 + 不 + 瀆 · hạ + giao + bất + độc nghĩa thành phần: hạ + giao + bất + độc