下令撤退 hạ lệnh triệt thối Hán Việt: hạ lệnh triệt thối Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 令 (lệnh) + 撤 (triệt) + 退 (thối)Hán Việthạ lệnh triệt thốiCấu tạo下 + 令 + 撤 + 退 · hạ + lệnh + triệt + thối nghĩa thành phần: hạ + lệnh + triệt + thối Nghĩa EngCihui sound retreat