下伏基岩 hạ phục cơ nham Hán Việt: hạ phục cơ nham Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 伏 (phục) + 基 (cơ) + 岩 (nham)Hán Việthạ phục cơ nhamCấu tạo下 + 伏 + 基 + 岩 · hạ + phục + cơ + nham nghĩa thành phần: hạ + phục + cơ + nham Nghĩa EngCihui subterrane