下位關係 hạ vị quan hệ Hán Việt: hạ vị quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 位 (vị) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việthạ vị quan hệCấu tạo下 + 位 + 關 + 係 · hạ + vị + quan + hệ nghĩa thành phần: hạ + vị + quan + hệ Nghĩa EngCihui 下位關係 iàwèi guānxi n. <lg.> hyponymy