下個沒完 hạ cá một hoàn Hán Việt: hạ cá một hoàn Tổng quan Mưa lâm râm không dứt. Xem 哩 Cấu tạo: 下 (hạ) + 个 (cá) + 没 (một) + 完 (hoàn)Hán Việthạ cá một hoànCấu tạo下 + 个 + 没 + 完 · hạ + cá + một + hoàn nghĩa thành phần: hạ + cá + một + hoàn Nghĩa ViệtCihui Mưa lâm râm không dứt. Xem 哩 Từ liên quan Gần nghĩa没完没了 · 下个星期 · 下个月 · 没完没了的 · 下个轮到 · 下个底 · 下个的 · 没完没了地