下先出的

hạ tiên xuất đích

Hán Việt: hạ tiên xuất đích

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 先 (tiên) + 出 (xuất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 di cư xuống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi katadromous

Eng

  • Cihui katadromous