下先出的 hạ tiên xuất đích Hán Việt: hạ tiên xuất đích Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 先 (tiên) + 出 (xuất) + 的 (đích)Hán Việthạ tiên xuất đíchCấu tạo下 + 先 + 出 + 的 · hạ + tiên + xuất + đích nghĩa thành phần: hạ + tiên + xuất + đích Nghĩa EngCihui katadromous