下切作用 hạ thiết tác dụng Hán Việt: hạ thiết tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 切 (thiết) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việthạ thiết tác dụngCấu tạo下 + 切 + 作 + 用 · hạ + thiết + tác + dụng nghĩa thành phần: hạ + thiết + tác + dụng Nghĩa EngCihui downcutting