下加拿大 xià jiā ná dà · hạ gia nã đại Hán Việt: hạ gia nã đại · Pinyin: xià jiā ná dà Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại)Pinyinxià jiā ná dàHán Việthạ gia nã đạiCấu tạo下 + 加 + 拿 + 大 · hạ + gia + nã + đại nghĩa thành phần: hạ + gia + nã + đại