下半截兒 hạ bán tiệt nhi Hán Việt: hạ bán tiệt nhi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 半 (bán) + 截 (tiệt) + 兒 (nhi)Hán Việthạ bán tiệt nhiCấu tạo下 + 半 + 截 + 兒 · hạ + bán + tiệt + nhi nghĩa thành phần: hạ + bán + tiệt + nhi Nghĩa EngCihui 下半截兒 iàbànjiér ►See xiàbànjié