下半身兒 hạ bán thân nhi Hán Việt: hạ bán thân nhi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 半 (bán) + 身 (thân) + 兒 (nhi)Hán Việthạ bán thân nhiCấu tạo下 + 半 + 身 + 兒 · hạ + bán + thân + nhi nghĩa thành phần: hạ + bán + thân + nhi Nghĩa EngCihui 下半身兒 iàbànshēnr ►See xiàbànshēn