下半輩子 hạ bán bối tử Hán Việt: hạ bán bối tử Tổng quan nửa đời sau Cấu tạo: 下 (hạ) + 半 (bán) + 輩 (bối) + 子 (tử)Hán Việthạ bán bối tửCấu tạo下 + 半 + 輩 + 子 · hạ + bán + bối + tử nghĩa thành phần: hạ + bán + bối + tử Nghĩa ViệtCihui nửa đời sauEngCihui 下半輩子 iàbànbèizi n. second half of one's life