下嚥運動 hạ yết vận động Hán Việt: hạ yết vận động Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 嚥 (yết) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việthạ yết vận độngCấu tạo下 + 嚥 + 運 + 動 · hạ + yết + vận + động nghĩa thành phần: hạ + yết + vận + động Nghĩa EngCihui swallowing