下圖表明 xià tú biǎo míng · hạ đồ biểu minh Hán Việt: hạ đồ biểu minh · Pinyin: xià tú biǎo míng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 圖 (đồ) + 表 (biểu) + 明 (minh)Pinyinxià tú biǎo míngHán Việthạ đồ biểu minhCấu tạo下 + 圖 + 表 + 明 · hạ + đồ + biểu + minh nghĩa thành phần: hạ + đồ + biểu + minh