下場不好 hạ tràng bất hảo Hán Việt: hạ tràng bất hảo Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 場 (tràng) + 不 (bất) + 好 (hảo)Hán Việthạ tràng bất hảoCấu tạo下 + 場 + 不 + 好 · hạ + tràng + bất + hảo nghĩa thành phần: hạ + tràng + bất + hảo Nghĩa EngCihui come sticky end