下场不好 hạ tràng bất hảo Hán Việt: hạ tràng bất hảo Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 場 (tràng) + 不 (bất) + 好 (hảo)Hán Việthạ tràng bất hảoTừ loạithànhCấu tạo下 + 場 + 不 + 好 · hạ + tràng + bất + hảo nghĩa thành phần: hạ + tràng + bất + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết cục xấuMainlandKaggle Zh-Vi come sticky endEngCihui come sticky end Từ liên quan Gần nghĩa不好不坏 · 不好意思 · 不好不壞 · 不好吃的 · 不好看的 · 下场门 · 不好不坏的 · 不好办