下堂之妾 hạ đường chi thiếp Hán Việt: hạ đường chi thiếp Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 堂 (đường) + 之 (chi) + 妾 (thiếp)Hán Việthạ đường chi thiếpCấu tạo下 + 堂 + 之 + 妾 · hạ + đường + chi + thiếp nghĩa thành phần: hạ + đường + chi + thiếp Nghĩa EngCihui 下堂之妾 iàtángzhīqiè n. a concubine deserted by her husband M:ge/¹míng