下塔吉爾

xià tǎ jí ěr hạ tháp cát nhĩ

Hán Việt: hạ tháp cát nhĩ · Pinyin: xià tǎ jí ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tháp) + (cát) + (nhĩ)