下塞上聾
hạ tắc thượng lung
Hán Việt: hạ tắc thượng lung · Pinyin: xià sāi shàng lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塞:堵塞不通。聋:耳朵的听觉失灵。下边堵塞不通,上边听觉失灵。比喻真实情况不能上传下达。
- Tân Hoa Tự Điển 塞堵塞不通。聋耳朵的听觉失灵。下边堵塞不通,上边听觉失灵。比喻真实情况不能上传下达。