下塞上聾 xià sāi shàng lóng · hạ tắc thượng lung Hán Việt: hạ tắc thượng lung · Pinyin: xià sāi shàng lóng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 塞 (tắc) + 上 (thượng) + 聾 (lung)Pinyinxià sāi shàng lóngHán Việthạ tắc thượng lungCấu tạo下 + 塞 + 上 + 聾 · hạ + tắc + thượng + lung nghĩa thành phần: hạ + tắc + thượng + lung