下官不職 xià guān bù zhí · hạ quan bất chức Hán Việt: hạ quan bất chức · Pinyin: xià guān bù zhí Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 官 (quan) + 不 (bất) + 職 (chức)Pinyinxià guān bù zhíHán Việthạ quan bất chứcCấu tạo下 + 官 + 不 + 職 · hạ + quan + bất + chức nghĩa thành phần: hạ + quan + bất + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对下属官吏不胜任的委婉说法。