下層叢林

xià céng cóng lín hạ tằng tùng lâm

Hán Việt: hạ tằng tùng lâm · Pinyin: xià céng cóng lín

Tổng quan

(như) underbrush, (y học) sự chậm lớn, sự còi cọc, (động vật học) lông con

Cấu tạo: (hạ) + (tằng) + (tùng) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) underbrush, (y học) sự chậm lớn, sự còi cọc, (động vật học) lông con