下層人民 hạ tằng nhân dân Hán Việt: hạ tằng nhân dân Tổng quan tầng lớp hạ lưu Cấu tạo: 下 (hạ) + 層 (tằng) + 人 (nhân) + 民 (dân)Hán Việthạ tằng nhân dânCấu tạo下 + 層 + 人 + 民 · hạ + tằng + nhân + dân nghĩa thành phần: hạ + tằng + nhân + dân Nghĩa ViệtCihui tầng lớp hạ lưu