下巴頦兒
hạ ba hài nhi
Hán Việt: hạ ba hài nhi · Pinyin: xià bā kē ér
Tổng quan
cằm: hàm/quai hàm
Nghĩa
Việt
- Cihui cằm; hàm; quai hàm。 頦的通稱。
- Cihui cằm: hàm/quai hàm
Eng
- Cihui 下巴頦兒 iàbakēr ►See xiàbakē
Hán Việt: hạ ba hài nhi · Pinyin: xià bā kē ér
cằm: hàm/quai hàm