下帷攻讀 xià wéi gōng dú · hạ duy công độc Hán Việt: hạ duy công độc · Pinyin: xià wéi gōng dú Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 帷 (duy) + 攻 (công) + 讀 (độc)Pinyinxià wéi gōng dúHán Việthạ duy công độcCấu tạo下 + 帷 + 攻 + 讀 · hạ + duy + công + độc nghĩa thành phần: hạ + duy + công + độc