下帷攻讀

xià wéi gōng dú hạ duy công độc

Hán Việt: hạ duy công độc · Pinyin: xià wéi gōng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (duy) + (công) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下帷:放在室内悬挂的帷幕,表示与外界隔绝。比喻专心读书。