下情上報

hạ tình thượng báo

Hán Việt: hạ tình thượng báo

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tình) + (thượng) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下情上報 iàqíngshàngbào f.e. make the situation below known to those above