下情上通 xià qíng shàng tōng · hạ tình thượng thông Hán Việt: hạ tình thượng thông · Pinyin: xià qíng shàng tōng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 情 (tình) + 上 (thượng) + 通 (thông)Pinyinxià qíng shàng tōngHán Việthạ tình thượng thôngCấu tạo下 + 情 + 上 + 通 · hạ + tình + thượng + thông nghĩa thành phần: hạ + tình + thượng + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使上面知道下面的情况或意见。