下情陪告 xià qíng péi gào · hạ tình bồi cáo Hán Việt: hạ tình bồi cáo · Pinyin: xià qíng péi gào Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 情 (tình) + 陪 (bồi) + 告 (cáo)Pinyinxià qíng péi gàoHán Việthạ tình bồi cáoCấu tạo下 + 情 + 陪 + 告 · hạ + tình + bồi + cáo nghĩa thành phần: hạ + tình + bồi + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓向人低头求恳。Tân Hoa Tự Điển 1.谓向人低头求恳。