下手活兒

hạ thủ hoạt nhi

Hán Việt: hạ thủ hoạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (thủ) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下手活兒 iàshǒu huór n. hard work (of an assistant/servant/etc.)