下搶劫令 hạ thưởng kiếp lệnh Hán Việt: hạ thưởng kiếp lệnh Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 搶 (thưởng) + 劫 (kiếp) + 令 (lệnh)Hán Việthạ thưởng kiếp lệnhCấu tạo下 + 搶 + 劫 + 令 · hạ + thưởng + kiếp + lệnh nghĩa thành phần: hạ + thưởng + kiếp + lệnh Nghĩa EngCihui cry havoc