下拉列表 xià lā liè biǎo · hạ lạp liệt biểu Hán Việt: hạ lạp liệt biểu · Pinyin: xià lā liè biǎo Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 拉 (lạp) + 列 (liệt) + 表 (biểu)Pinyinxià lā liè biǎoHán Việthạ lạp liệt biểuCấu tạo下 + 拉 + 列 + 表 · hạ + lạp + liệt + biểu nghĩa thành phần: hạ + lạp + liệt + biểu