下拉菜單 xià lā cài dān · hạ lạp thái đan Hán Việt: hạ lạp thái đan · Pinyin: xià lā cài dān Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 拉 (lạp) + 菜 (thái) + 單 (đan)Pinyinxià lā cài dānHán Việthạ lạp thái đanCấu tạo下 + 拉 + 菜 + 單 · hạ + lạp + thái + đan nghĩa thành phần: hạ + lạp + thái + đan