下放勞動

hạ phóng lao động

Hán Việt: hạ phóng lao động

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (phóng) + (lao) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下放勞動 iàfàng láodòng v.p. go down to do manual labor