下放幹部
hạ phóng cán bộ
Hán Việt: hạ phóng cán bộ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 下放幹部 iàfàng gànbù n. cadre transferred to a lower level to work in the countryside or in a factory M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: hạ phóng cán bộ