下椎弓凹 hạ truy cung ao Hán Việt: hạ truy cung ao Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 椎 (truy) + 弓 (cung) + 凹 (ao)Hán Việthạ truy cung aoCấu tạo下 + 椎 + 弓 + 凹 · hạ + truy + cung + ao nghĩa thành phần: hạ + truy + cung + ao Nghĩa EngCihui hypantrum