下次人等 xià cì rén děng · hạ thứ nhân đẳng Hán Việt: hạ thứ nhân đẳng · Pinyin: xià cì rén děng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 次 (thứ) + 人 (nhân) + 等 (đẳng)Pinyinxià cì rén děngHán Việthạ thứ nhân đẳngCấu tạo下 + 次 + 人 + 等 · hạ + thứ + nhân + đẳng nghĩa thành phần: hạ + thứ + nhân + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仆役。Tân Hoa Tự Điển 1.指仆役。