下次孩兒 xià cì hái ér · hạ thứ hài nhi Hán Việt: hạ thứ hài nhi · Pinyin: xià cì hái ér Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 次 (thứ) + 孩 (hài) + 兒 (nhi)Pinyinxià cì hái érHán Việthạ thứ hài nhiCấu tạo下 + 次 + 孩 + 兒 · hạ + thứ + hài + nhi nghĩa thành phần: hạ + thứ + hài + nhi