下次小的 xià cì xiǎo de · hạ thứ tiểu đích Hán Việt: hạ thứ tiểu đích · Pinyin: xià cì xiǎo de Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 次 (thứ) + 小 (tiểu) + 的 (đích)Pinyinxià cì xiǎo deHán Việthạ thứ tiểu đíchCấu tạo下 + 次 + 小 + 的 · hạ + thứ + tiểu + đích nghĩa thành phần: hạ + thứ + tiểu + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元代对仆役的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.元代对仆役的称呼。