下次膽小 hạ thứ đảm tiểu Hán Việt: hạ thứ đảm tiểu Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 次 (thứ) + 膽 (đảm) + 小 (tiểu)Hán Việthạ thứ đảm tiểuCấu tạo下 + 次 + 膽 + 小 · hạ + thứ + đảm + tiểu nghĩa thành phần: hạ + thứ + đảm + tiểu Nghĩa EngCihui Once bitten twice shy.